Lý Công Uẩn: vị hoàng đế được nhà sư nuôi dạy
Được Lý Khánh Văn nuôi ở Cổ Pháp và học với sư Vạn Hạnh, từ võ tướng Điện tiền đến ngai vàng và Chiếu dời đô: chân dung Lý Công Uẩn.
Quan hệ
Một nhà sư dạy Lý Công Uẩn và giải đoán một bài sấm mà phim giữ kín: nơi chính sử dừng lại, và điều người đời sau thêm vào.

Hai cái tên, một khuôn hình. Chính sử đặt việc nuôi dạy Lý Công Uẩn ở Cổ Pháp: Lý Khánh Văn nuôi, còn sư Vạn Hạnh là người thầy từ năm sáu, bảy tuổi. Phim thêm vào đó một câu thứ hai: danh sách nhân vật giới thiệu Vạn Hạnh là “người gieo lời sấm”. Giữa hai câu ấy là mối quan hệ mà bài này nói tới — và đúng điểm biên niên kết thúc, phim bắt đầu.
Tư liệu phim công bố chỉ cho mối quan hệ này một bộ khung. Lý Công Uẩn được nuôi ở Cổ Pháp và được gửi đến học với sư Vạn Hạnh; về sau ông là võ tướng Điện tiền dưới triều Lê Long Đĩnh; năm 1009, hai ngày sau cái chết của Long Đĩnh, ông lên ngôi; năm 1010 ông viết Chiếu dời đô. Ghi chú nhân vật đi thêm một hướng: “Lý Công Uẩn, sư Vạn Hạnh và Dương Vân Nga nối ba triều đại thành một câu chuyện.”
Điều sử liệu không cho là tất cả những gì có thể làm nên một cảnh: không một lời nào giữa hai người, không rõ cậu bé được giao cho nhà sư năm nào, không có lời giải đoán nào được ghi lại. Phim còn giữ Vạn Hạnh trong danh sách nhân vật “sắp công bố”, với vai trò chỉ được mô tả là “người gieo lời sấm”.
Điều sử liệu có giữ là bài sấm: tám câu, được cho là hiện ra trong vết tích trên cây gạo ở hương Diên Uẩn, châu Cổ Pháp, và Vạn Hạnh tự luận giải trước khi nói với Lý Công Uẩn rằng nhà Lý sẽ lên và ông nên lên ngôi.
Có hai cách đọc một nhà sư và một hoàng đế, và phim để cả hai cùng đứng. Cách thứ nhất nhẹ nhàng hơn: người nuôi dạy và đứa trẻ được nuôi dạy. Một đứa bé được giao cho một nhà sư, dạy dỗ, rồi bước vào con đường võ nghiệp — một sắp đặt có thể có của thời ấy, không nhất thiết là âm mưu. Cách thứ hai là chính trị: học trò của một nhà sư trở thành tướng chỉ huy cung điện, và một lời sấm về ông trở nên hữu ích cho những ai muốn đổi triều đại. Không cách đọc nào trong hai cách ấy có thể chứng minh bằng phần sử liệu được dẫn ở đây.
Lời sấm không phải bằng chứng; nó là một câu chuyện trao quyền, và luôn dễ thấy hơn khi nhìn lại. Lời giới thiệu của phim kể ra ba nguồn của quyền lực chính danh — “thanh gươm, dòng máu, hay ngòi bút của kẻ thắng viết sử” — và một lời tiên đoán đưa ra trước sự việc là một dạng của nguồn thứ ba: ngòi bút, đi trước. Sử liệu cho điềm và lời giải đoán; việc Vạn Hạnh có tự soạn bài sấm hay không là câu hỏi về sau — Ngô Thì Sĩ ở thế kỷ XVIII cho rằng có, và trang phim ghi đó là diễn giải, không phải sử chép. Tuyên bố miễn trừ của phim thêm rằng nơi sử liệu im lặng, phim tưởng tượng.
Phim xếp Lý Công Uẩn vào Mùa II và III xuyên suốt; Vạn Hạnh nằm trong danh sách “sắp công bố” của Mùa II – III, với một dòng mô tả vai trò. Quãng chung của họ vì thế đi qua thời nhiếp chính, cuộc chiến với nhà Tống và lễ đăng quang, và những cảnh của họ là những cảnh cuối cùng bộ phim có: “Tẩm điện”, rồi “Chiếu dời đô”.
Câu kết thuộc về tờ chiếu, được phim ghi cho Lý Thái Tổ năm 1010:
“…được cái thế rồng cuộn hổ ngồi.”
Bên dưới là dòng chú: “Series khép lại không bằng một trận đánh, mà bằng một văn bản.” Nếu một lời sấm mở câu chuyện, một văn bản khép nó lại — và người viết văn bản ấy là người do nhà sư nuôi dạy. Điều gì đến với người thầy sau khi học trò lên ngôi không có trong tư liệu phim công bố, nên phim có thể để ông bước tiếp hoặc đứng ngoài sân khấu.
Toàn bộ phần này là hư cấu, và xưởng phim ghi nhãn như vậy.
Điều lạ ở cặp nhân vật này là sử liệu chỉ ghi phần mở đầu; phim dựng toàn bộ phần còn lại. Một đứa trẻ được giao cho một người thầy; một nhà sư được nhớ tới như một người gieo lời sấm; một người lính; một ngai vàng; một văn bản. Lời hứa của phim — lịch sử, giữ nguyên những tranh luận — dễ kiểm chứng nhất ở đây, nơi sử liệu mỏng nhất: cuộc tranh luận về việc lời sấm để làm gì vẫn bỏ ngỏ.