“Vua băng ở tẩm điện”: đọc một dòng sử thế nào
Chính sử chép cái chết ở tẩm điện và giải thích hiệu Ngọa Triều; dã sử, Ngô Thì Sĩ và thực địa đưa ra những cách đọc khác.
Giả thuyết & nhận định
Chính sử chép Lê Long Đĩnh băng ở tẩm điện và giải thích biệt hiệu bằng bệnh trĩ, nằm coi chầu. Dã sử thêm rượu chè; Ngô Thì Sĩ thêm chuyện đầu độc.

Một biệt hiệu là dạng ngắn nhất của một phán xét. “Ngọa Triều” — hiệu gắn với Lê Long Đĩnh — nén cả một triều đại, một cái chết và một lời luận tội vào hai chữ, và nó đi xa hơn cả đoạn sử lẽ ra phải giải thích nó. Bài này tách ba điều thường bị gộp: sử chép gì, lời chú dã sử thêm gì, và một sử gia về sau đề xuất gì.
Chính văn chép cái chết và biệt hiệu trong cùng một đoạn ngắn. Sử ghi vua băng ở tẩm điện, và giải thích biệt hiệu: vua gọi là Ngọa Triều vì mắc bệnh trĩ, phải nằm mà coi chầu. Câu nổi tiếng mà trang phim trích — “Vua băng ở tẩm điện.” — là nửa đầu của đoạn ấy, không phải toàn bộ.
Một lời chú gắn kèm, được ghi là dã sử, thêm nguyên nhân cho bệnh: vua say đắm rượu chè và nữ sắc, vì thế sinh ra bệnh trĩ. Sự phân biệt này quan trọng. Chính văn giải thích biệt hiệu; lời chú cho biết rượu chè và nữ sắc. Không bên nào nêu nguyên nhân cái chết ngoài chuyện băng ở tẩm điện.
Ở chỗ khác trong cùng cuốn sử, bảng chiến dịch làm hình ảnh một ông vua chỉ nằm trở nên phức tạp. Sử liệt kê năm chiến dịch trong bốn năm: những nơi như Phù Lan, Cử Long và Phong Châu năm 1005; Đô Lương, Vị Long, Hoan Châu và Thiên Liễu năm 1008; Hoan Đường và Thạch Hà tháng 7/1009. Lần cuối chừng ba tháng trước khi vua mất.
Ba lập trường cùng có mặt, và trang phim gọi tên từng cái.
Phim dựng cả ba lập trường cộng bảng chiến dịch thành bốn cách đọc. Câu hỏi của Mùa III — “Bạo chúa, hay nạn nhân của ngòi bút kẻ thắng?” — là câu hỏi của biệt hiệu ở một dạng khác.
Trang này ghi trạng thái còn tranh cãi, và đó là mô tả chính xác chỗ chứng cứ đang đứng. Cái chết không bị tranh cãi: chính văn chép, niên đại có, việc lên ngôi hai ngày sau nằm trong biên niên. Điều bị tranh cãi là nghĩa của biệt hiệu và câu chuyện gắn với nó.
Hai cách giải thích cạnh tranh. Cách thứ nhất là đạo đức: vua buông thả và bệnh tật, biệt hiệu ghi lại tình trạng ấy. Cách thứ hai là chính trị: biệt hiệu là cách gọi thù địch, và cái chết phía sau có thể là một vụ đầu độc do dòng họ thay thế ông thực hiện. Cách thứ nhất dựa một phần vào lời chú mà chính sử gọi là dã sử. Cách thứ hai dựa vào giả thuyết của một sử gia về sau, đặt dưới dạng câu hỏi. Không cách nào có tư liệu đương thời, và năm chiến dịch được chép chống lại cách thứ nhất mà không chứng minh cách thứ hai.
Vì nó giải thích một khoảng lặng bằng hai chữ: ông là vị vua nằm xuống. Nó dễ nhớ, mang tính đạo đức, dễ lặp — cũng vì thế mà cần xử lý cẩn thận. Trang phim đặt dấu hỏi sau biệt hiệu trong nhãn nhân vật, và dấu hỏi ấy là dạng trung thực của luận điểm.
Không khẳng định Lê Long Đĩnh chỉ nằm mà không làm gì, vì cùng bộ sử chép năm chiến dịch. Không khẳng định ông chết vì bệnh trĩ, vì bệnh trĩ giải thích biệt hiệu chứ không giải thích cái chết. Không khẳng định ông bị đầu độc, vì chuyện đầu độc là giả thuyết về sau, không có chứng cứ đương thời. Không gộp lời chú dã sử vào chính văn, và không gọi “Ngọa Triều” là thụy hiệu chính thức mà không kèm điều kiện.
Điều còn lại là một nút thắt nhỏ và chắc: một cái chết được chép trong tẩm điện, một biệt hiệu tự giải thích bằng bệnh và tư thế, một lời chú thêm rượu chè, một bảng chiến dịch phản bác biệt hiệu, và một sử gia về sau nghi ngờ biệt hiệu rồi đề xuất một câu chuyện tối hơn. Phim dựng nút thắt ấy. Trang gọi nó là còn tranh cãi vì đúng là như vậy.