Giả thuyết & nhận định

Hiệu “Ngọa Triều”: sử chép gì, người sau làm gì

Chính sử chép Lê Long Đĩnh băng ở tẩm điện và giải thích biệt hiệu bằng bệnh trĩ, nằm coi chầu. Dã sử thêm rượu chè; Ngô Thì Sĩ thêm chuyện đầu độc.

5 phút đọc Diễn giải
Một kỵ sĩ trẻ mặc giáp trên lưng ngựa nâu dưới mưa lớn, phía sau là quân lính cầm khiên đan

Một biệt hiệu là dạng ngắn nhất của một phán xét. “Ngọa Triều” — hiệu gắn với Lê Long Đĩnh — nén cả một triều đại, một cái chết và một lời luận tội vào hai chữ, và nó đi xa hơn cả đoạn sử lẽ ra phải giải thích nó. Bài này tách ba điều thường bị gộp: sử chép gì, lời chú dã sử thêm gì, và một sử gia về sau đề xuất gì.

Sử chép gì

Chính văn chép cái chết và biệt hiệu trong cùng một đoạn ngắn. Sử ghi vua băng ở tẩm điện, và giải thích biệt hiệu: vua gọi là Ngọa Triều vì mắc bệnh trĩ, phải nằm mà coi chầu. Câu nổi tiếng mà trang phim trích — “Vua băng ở tẩm điện.” — là nửa đầu của đoạn ấy, không phải toàn bộ.

Một lời chú gắn kèm, được ghi là dã sử, thêm nguyên nhân cho bệnh: vua say đắm rượu chè và nữ sắc, vì thế sinh ra bệnh trĩ. Sự phân biệt này quan trọng. Chính văn giải thích biệt hiệu; lời chú cho biết rượu chè và nữ sắc. Không bên nào nêu nguyên nhân cái chết ngoài chuyện băng ở tẩm điện.

Ở chỗ khác trong cùng cuốn sử, bảng chiến dịch làm hình ảnh một ông vua chỉ nằm trở nên phức tạp. Sử liệt kê năm chiến dịch trong bốn năm: những nơi như Phù Lan, Cử Long và Phong Châu năm 1005; Đô Lương, Vị Long, Hoan Châu và Thiên Liễu năm 1008; Hoan Đường và Thạch Hà tháng 7/1009. Lần cuối chừng ba tháng trước khi vua mất.

Ai đề xuất điều gì

Ba lập trường cùng có mặt, và trang phim gọi tên từng cái.

  • Chính văn. Không tên người, sự kiện được chép. Một cái chết trong tẩm điện, một biệt hiệu giải thích bằng bệnh trĩ và tư thế nằm, không nguyên nhân nào thêm. Sử dùng “Ngọa Triều” như một cách gọi; có phải thụy hiệu chính thức hay không còn tranh cãi, và bài này không xem nó là thụy hiệu.
  • Lời chú dã sử. Gắn trong cùng đoạn và được tách rõ khỏi chính văn. Đây là nguồn của chuyện rượu chè, và chính bộ sử đánh dấu nó là giai thoại.
  • Ngô Thì Sĩ. Đại Việt sử ký tiền biên, viết ở thế kỷ XVIII và in lần đầu năm 1800, sau khi tác giả mất, trong bản do con ông là Ngô Thì Nhậm sửa, gọi biệt hiệu là thô bỉ, không căn cứ. Sách ghi lại một câu hỏi cũ, mở đầu bằng “có người hỏi”: có lẽ nhà Lý đã cho người đầu độc vua khi vua bệnh rồi giấu kín, nên sử không chép. Giả thuyết nêu tên dòng họ Lý, không nêu Lý Công Uẩn.

Phim dựng cả ba lập trường cộng bảng chiến dịch thành bốn cách đọc. Câu hỏi của Mùa III — “Bạo chúa, hay nạn nhân của ngòi bút kẻ thắng?” — là câu hỏi của biệt hiệu ở một dạng khác.

Trạng thái của luận điểm

Trang này ghi trạng thái còn tranh cãi, và đó là mô tả chính xác chỗ chứng cứ đang đứng. Cái chết không bị tranh cãi: chính văn chép, niên đại có, việc lên ngôi hai ngày sau nằm trong biên niên. Điều bị tranh cãi là nghĩa của biệt hiệu và câu chuyện gắn với nó.

Hai cách giải thích cạnh tranh. Cách thứ nhất là đạo đức: vua buông thả và bệnh tật, biệt hiệu ghi lại tình trạng ấy. Cách thứ hai là chính trị: biệt hiệu là cách gọi thù địch, và cái chết phía sau có thể là một vụ đầu độc do dòng họ thay thế ông thực hiện. Cách thứ nhất dựa một phần vào lời chú mà chính sử gọi là dã sử. Cách thứ hai dựa vào giả thuyết của một sử gia về sau, đặt dưới dạng câu hỏi. Không cách nào có tư liệu đương thời, và năm chiến dịch được chép chống lại cách thứ nhất mà không chứng minh cách thứ hai.

Vì sao biệt hiệu ấy bám chặt

Vì nó giải thích một khoảng lặng bằng hai chữ: ông là vị vua nằm xuống. Nó dễ nhớ, mang tính đạo đức, dễ lặp — cũng vì thế mà cần xử lý cẩn thận. Trang phim đặt dấu hỏi sau biệt hiệu trong nhãn nhân vật, và dấu hỏi ấy là dạng trung thực của luận điểm.

Trang này không khẳng định gì

Không khẳng định Lê Long Đĩnh chỉ nằm mà không làm gì, vì cùng bộ sử chép năm chiến dịch. Không khẳng định ông chết vì bệnh trĩ, vì bệnh trĩ giải thích biệt hiệu chứ không giải thích cái chết. Không khẳng định ông bị đầu độc, vì chuyện đầu độc là giả thuyết về sau, không có chứng cứ đương thời. Không gộp lời chú dã sử vào chính văn, và không gọi “Ngọa Triều” là thụy hiệu chính thức mà không kèm điều kiện.

Điều còn lại là một nút thắt nhỏ và chắc: một cái chết được chép trong tẩm điện, một biệt hiệu tự giải thích bằng bệnh và tư thế, một lời chú thêm rượu chè, một bảng chiến dịch phản bác biệt hiệu, và một sử gia về sau nghi ngờ biệt hiệu rồi đề xuất một câu chuyện tối hơn. Phim dựng nút thắt ấy. Trang gọi nó là còn tranh cãi vì đúng là như vậy.

Nhân vật

Dữ kiện chính

Trạng thái
Còn tranh cãi
Luận điểm
Biệt hiệu “Ngọa Triều” ghi rằng Lê Long Đĩnh mắc bệnh trĩ và nằm mà coi chầu; một lời chú dã sử thêm rượu chè, và Ngô Thì Sĩ về sau cho rằng nhà Lý đã đầu độc vua.

Chứng cứ ủng hộ

  • Chính văn chép vua băng ở tẩm điện và giải thích biệt hiệu: vua mắc bệnh trĩ, phải nằm mà coi chầu.
  • Một lời chú gắn trong đoạn, được ghi là dã sử, thêm rằng rượu chè và nữ sắc đã sinh ra bệnh ấy.
  • Đại Việt sử ký tiền biên của Ngô Thì Sĩ, in năm 1800 sau khi tác giả mất, gọi biệt hiệu là thô bỉ, không căn cứ, và ghi lại một câu hỏi cũ rằng nhà Lý đã đầu độc vua rồi giấu kín.

Chứng cứ phản bác

  • Lời chú nêu rượu chè được chính bộ sử đánh dấu là dã sử, không phải chính văn.
  • Cùng bộ sử liệt kê năm chiến dịch trong bốn năm, nên hình ảnh một ông vua chỉ nằm không khớp với sử liệu.
  • Chuyện đầu độc là giả thuyết về sau, được đặt bằng câu “có người hỏi”, không có chứng cứ đương thời.
  • Chính sử không nêu nguyên nhân cái chết ngoài chuyện băng ở tẩm điện, và không văn bản nào nêu tên thủ phạm.
  • Việc “Ngọa Triều” có phải một thụy hiệu chính thức hay không còn tranh cãi: sử dùng nó như một cách gọi, và các nguồn về sau không thống nhất.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên biên soạn)
  2. Ngô Thì Sĩ, Đại Việt sử ký tiền biên (in lần đầu năm 1800, sau khi tác giả mất)
Ngôn ngữ EnglishFrançais简体中文日本語한국어EspañolDeutschPortuguêsItalianoРусскийالعربية